margin of profit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ suất lợi nhuận: "margin of profit" là tỷ lệ giữa lợi nhuận gộp (gross profits) chia cho doanh thu thuần (net sales), thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm. Nó đo lường mức độ sinh lời của một doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí sản xuất hoặc mua hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ suất lợi nhuận của công ty đã tăng lên 20% trong năm nay.)
- (Tỷ suất lợi nhuận cao cho thấy việc quản lý chi phí hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a thin margin of profit": có tỷ suất lợi nhuận mỏng, tức là lợi nhuận chỉ ở mức thấp so với doanh thu.
- Retail businesses often operate on a thin margin of profit. (Các doanh nghiệp bán lẻ thường hoạt động với tỷ suất lợi nhuận mỏng.)
"to calculate the margin of profit": tính toán tỷ suất lợi nhuận.
- You need to calculate the margin of profit to assess the business's performance. (Bạn cần tính toán tỷ suất lợi nhuận để đánh giá hiệu suất kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
Profit margin (danh từ): tỷ suất lợi nhuận (cách nói ngắn gọn, phổ biến hơn).
- The profit margin for this product is 15%. (Tỷ suất lợi nhuận cho sản phẩm này là 15%.)
Gross margin (danh từ): tỷ suất lợi nhuận gộp (chỉ tính trên doanh thu thuần và giá vốn hàng bán).
- A high gross margin doesn't always mean a high net profit. (Tỷ suất lợi nhuận gộp cao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với lợi nhuận ròng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Profit ratio: tỷ lệ lợi nhuận.
- Earnings margin: tỷ suất thu nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Margin out: không phải cụm từ phổ biến; thay vào đó, dùng "to calculate the margin" hoặc "to determine the margin".
Thành ngữ liên quan
- "To turn a profit": bắt đầu có lợi nhuận (không phải thành ngữ trực tiếp với "margin of profit", nhưng liên quan đến khái niệm lợi nhuận).
- The startup finally turned a profit after two years. (Công ty khởi nghiệp cuối cùng đã bắt đầu có lợi nhuận sau hai năm.)